1. Thuật ngữ cần phục vụ một công việc
Bảng từ giúp đọc yêu cầu và trao đổi ban đầu, không thay bản vẽ, tiêu chuẩn hoặc hồ sơ sản phẩm. Một thuật ngữ tiếng Anh có thể có nhiều cách dùng theo thị trường; cần hỏi khi điều kiện thương mại hoặc kỹ thuật chưa rõ.
Giữ từ gốc bên cạnh bản dịch trong những tài liệu quan trọng. Khi một từ đang chỉ loài, nhóm vật liệu hay trạng thái gia công, cần phân biệt rõ. Đừng dùng một bản dịch ngắn làm cam kết chất lượng không có trong nguồn.
Các bảng dưới là bản biên soạn thực hành của LEFAMI, không tự nhận là hệ thuật ngữ bắt buộc cho mọi giao dịch.
2. Vật liệu và nhận diện
| English | Tiếng Việt thường dùng | Lưu ý |
|---|---|---|
| Solid wood | Gỗ nguyên/gỗ tự nhiên theo ngữ cảnh | Khác vật liệu tái cấu tạo |
| Hardwood | Nhóm gỗ cây hạt kín | Không là kết quả thử độ cứng |
| Softwood | Nhóm gỗ cây hạt trần | Không là phẩm cấp |
| Sapwood | Dác gỗ | Cần tiêu chí theo sản phẩm |
| Heartwood | Lõi gỗ | Không tự chứng nhận độ bền |
| Species | Loài | Tên thương mại cần được xác nhận |
| Plywood | Ván dán | Cấp và cấu tạo cần hồ sơ |
Không dịch acacia và mọi tên chứa acacia thành cùng một loài một cách máy móc. Khi danh tính vật liệu ảnh hưởng đơn, dùng tên khoa học và nguồn xác nhận phù hợp.
3. Gia công và trạng thái giao
| English | Cách hiểu thực hành |
|---|---|
| Rough sawn | Trạng thái xẻ thô |
| Kiln dried | Đã sấy trong kiln theo mô tả quá trình; cần MC và tiêu chí |
| S2S / S4S | Gia công hai/bốn mặt, cần làm rõ phạm vi |
| Crosscut | Cắt ngang theo công việc |
| Rip sawing | Xẻ/rong dọc theo công việc |
| Cut to length | Cắt theo chiều dài yêu cầu |
| Kerf | Đường cắt/bề rộng đường cưa theo đại lượng được mô tả |
Tên công đoạn không tự xác định kích thước thành phẩm. Đọc S2S, S4S và rough sawn khi cần lập yêu cầu mua.
4. Chất lượng và đo kiểm
| English | Cách hiểu và điều cần giữ |
|---|---|
| Moisture content — MC | Độ ẩm; ghi phương pháp và cơ sở |
| Tolerance | Dung sai; cần kích thước và cách đo |
| Nominal size | Kích thước danh nghĩa; không tự là số đo giao |
| Actual size | Kích thước thực theo điều kiện đo |
| Knot | Mắt gỗ; tiêu chí theo sản phẩm |
| Check / split | Các dạng nứt; cần định nghĩa và phạm vi |
| Warp | Nhóm biến dạng; cần phân loại cụ thể |
Không dịch một tên lỗi rồi tự chọn mức được phép. Bản vẽ, yêu cầu hoặc hệ phân hạng đã thống nhất mới xác định cách nghiệm thu.
5. Mua bán và hồ sơ
| English | Cách dùng |
|---|---|
| RFQ | Yêu cầu báo giá |
| Quotation | Báo giá với phạm vi và hiệu lực cần đọc |
| MOQ | Lượng đặt tối thiểu theo phạm vi được xác nhận |
| Lead time | Thời gian thực hiện; cần mốc đầu/cuối |
| Packing list | Bảng kê đóng gói |
| BOM | Danh mục vật tư/cấu kiện theo phạm vi |
| QC | Kiểm soát chất lượng; không tự là chứng nhận độc lập |
Các điều kiện Incoterms giữ đúng ký hiệu, phiên bản và địa điểm/cảng. Không dịch thành một cụm tiếng Việt rồi bỏ mất nội dung xác định phạm vi giao dịch.
6. Đơn vị và một ví dụ kiểm chéo
Ví dụ giả định chiều dài 1.220 mm đổi sang mét là 1,22 m. Ghi 1.220 trong phần mềm dùng dấu chấm thập phân có thể được hiểu khác với cách nhóm nghìn. Khi trao đổi quốc tế, nêu đơn vị và quy tắc số rõ.
Một nghìn thanh giá 2 USD/thanh trong ví dụ có tiền hàng 2.000 USD. Đây chỉ là phép nhân, chưa gồm khoản khác và không phải giá sản phẩm. Không dùng dấu phân cách mơ hồ trong bảng dữ liệu máy đọc.
Với m³, kg, chiếc, bộ hoặc cuộn, ghi đúng đại lượng. Không đổi đơn vị thương mại bằng một từ dịch nếu thành phần một bộ hoặc cuộn chưa được xác định.
7. Cách dùng bảng từ trong yêu cầu
Gửi thuật ngữ cùng mô tả, hình hoặc bản vẽ ở chỗ cần thiết. Nếu bên nhận hiểu khác, cập nhật bản chốt thay vì tiếp tục dùng cùng từ với hai nghĩa. Nên lưu bảng thuật ngữ nội bộ theo phiên bản.
Các trang gỗ xẻ, gỗ sấy, pallet và cọc gỗ giúp đặt từ vào bối cảnh sản phẩm. Với thành phẩm có vải, mô tả thêm cấu hình Silt Fence.
Bảng từ cần được bổ sung từ phản hồi thực nhưng không tự thay thuật ngữ của tài liệu có hiệu lực. Khi yêu cầu dựa trên một tiêu chuẩn, tra đúng bản và định nghĩa thay vì chỉ dùng bài tra cứu.
8. Câu hỏi thường gặp
Có thể gửi chỉ một tên sản phẩm tiếng Anh?
Nên kèm quy cách và phạm vi; tên chung thường chưa đủ cho báo giá.
MC có nghĩa đã đạt yêu cầu?
MC là ký hiệu một đại lượng, cần giá trị cùng phương pháp và tiêu chí.
Bảng này thay tiêu chuẩn không?
Không. Đây là hỗ trợ đọc và trao đổi; định nghĩa áp dụng cần theo hồ sơ được thống nhất.
Nguồn và phạm vi sử dụng
- AHEC — Glossary: tham khảo thuật ngữ, không thay thỏa thuận kỹ thuật
- USDA — Chapter 3: Structure and function of wood
- USDA — Chapter 4: Moisture relations and physical properties
Nguồn được dẫn để tra khái niệm và phạm vi kỹ thuật. Bảng kiểm, biểu mẫu và ví dụ số học do LEFAMI biên soạn với dữ liệu giả định, không phải số liệu vận hành, định mức hoặc cam kết của doanh nghiệp. Không suy ra chứng nhận từ mã truy xuất hay bảng kiểm; tài liệu nước ngoài không được trình bày như quy định pháp luật Việt Nam. Triển khai và xác nhận thiết bị cần tài liệu đúng cấu hình và người có trách nhiệm
Đọc tiếp theo chủ đề
- Gỗ tự nhiên và gỗ công nghiệp khác nhau thế nào?
- Gỗ cứng và gỗ mềm: hiểu đúng cách phân loại
- Dác gỗ và lõi gỗ: nhận biết và ứng dụng
- Gỗ keo xẻ: Cẩm nang quy cách, chất lượng và đặt mua sỉ cho doanh nghiệp
