1. Hai đại lượng cần được ghi đúng
Khối lượng riêng là khối lượng chia thể tích, thường dùng kg/m³. Tỷ trọng là đại lượng tương đối so với mật độ tham chiếu, không có đơn vị. Trong tài liệu gỗ, cơ sở khối lượng và thể tích phải được nêu rõ.
Ví dụ tỷ trọng cơ bản thường dùng khối lượng khô kiệt và thể tích tươi theo định nghĩa tài liệu. Không được lấy số khối lượng riêng ở một MC bất kỳ rồi gắn tên tỷ trọng cơ bản. Khi dịch specific gravity, giữ cả định nghĩa nguồn.
Một con số không có trạng thái ẩm và phương pháp có thể chưa đủ để so vật liệu. Bài này hướng dẫn đọc dữ liệu và kiểm phép tính, không đưa định mức cân nặng cho từng loài.
2. Cơ sở khối lượng và thể tích
| Thông tin | Cần xác nhận |
|---|---|
| Khối lượng | Trạng thái mẫu và cách cân |
| Thể tích | Trạng thái, hình học và phương pháp |
| MC | Cách xác định và thời điểm |
| Tỷ trọng | Cơ sở định nghĩa và tham chiếu |
| Đơn vị | kg/m³, g/cm³ hoặc đại lượng không đơn vị |
| Nguồn | Mẫu đo thực hay số tham khảo |
Khối lượng nước và thay đổi thể tích đều có thể ảnh hưởng giá trị. Không suy khối lượng riêng chỉ từ MC mà không biết dữ liệu vật liệu liên quan. Khi cần cân giao nhận, dùng phương án đo phù hợp nhiệm vụ.
3. Ví dụ khối lượng riêng
Ví dụ giả định mẫu chữ nhật có thể tích xác nhận 0,002 m³ và khối lượng cùng trạng thái là 1,2 kg. Khối lượng riêng theo phép đo này là 600 kg/m³. Nếu điều kiện hoặc thể tích đổi, cần tính trên dữ liệu tương ứng.
Giá trị 600 chỉ thuộc ví dụ, không phải số liệu gỗ keo hoặc lô hàng LEFAMI. Không dùng nó để tính chắc trọng lượng container khi chưa biết vật liệu, MC và đóng gói thực.
Một mẫu đơn chưa đại diện độ phân tán của cả lô. Báo cáo cần số mẫu, phạm vi và cách chọn nếu muốn dùng cho quyết định rộng hơn.
4. Quy đổi đơn vị và tỷ trọng
Về quy đổi đơn vị, 0,60 g/cm³ bằng 600 kg/m³. Điều này không tự biến một giá trị thành tỷ trọng 0,60 nếu hai số không cùng cơ sở định nghĩa. Sự giống nhau về chữ số dễ tạo nhầm khi sao bảng.
Ví dụ mô hình giả định khối lượng khô kiệt 0,5 kg, thể tích tươi 0,001 m³ và mật độ nước tham chiếu 1.000 kg/m³. Tỷ trọng cơ bản theo các giả định đó bằng 0,5. Phải giữ đủ cơ sở này khi trình bày.
Không dùng khối lượng có nước trong tử số rồi vẫn gọi cùng đại lượng. Tài liệu USDA về quan hệ MC, khối lượng riêng và tỷ trọng là nguồn để kiểm định nghĩa.
5. Từ mẫu đến kiện hàng
Ví dụ giả định thể tích gỗ được tính cùng cơ sở là 2 m³, dùng giá trị 600 kg/m³ chỉ để lập kịch bản. Khối lượng gỗ mô hình là 1.200 kg, chưa gồm pallet, bao gói hay phụ kiện. Đây là dự tính, không thay kết quả cân.
Không nhân thể tích bao kiện chứa khoảng trống với khối lượng riêng của gỗ đặc. Cũng không coi khối lượng gỗ bằng khối lượng cả kiện nếu chưa trừ phương tiện chứa.
Với gỗ xẻ hoặc gỗ sấy, trạng thái hàng cần rõ. Khi lập logistics, khối lượng và thể tích bao có các vai trò khác nhau.
6. Khối lượng riêng không thay mọi tiêu chí
Gỗ nặng hơn chưa tự chứng minh bề mặt, MC, độ bền hoặc nguồn gốc phù hợp. Cần đúng đặc tính mà ứng dụng đòi hỏi. Nếu cần tải pallet, phải xem thiết kế và điều kiện sử dụng chứ không chỉ cân vật liệu.
Khi so hai bảng, đối chiếu loài, mẫu, MC, phương pháp và đơn vị trước. Không xếp hạng chất lượng bằng hai số được đo ở trạng thái khác nhau.
Đọc gỗ cứng/gỗ mềm để tránh thêm một nhầm lẫn: nhóm thực vật cũng không phải mức khối lượng riêng hoặc kết quả thử.
7. Phiếu ghi dữ liệu
| Trường | Nội dung |
|---|---|
| Mã mẫu/lô | Giữ quan hệ với vật liệu |
| Kích thước/thể tích | Giá trị gốc và phương pháp |
| Khối lượng | Giá trị, đơn vị, thiết bị |
| MC và điều kiện | Trạng thái cùng thời điểm |
| Kết quả | Công thức và đại lượng đúng tên |
| Giới hạn | Mẫu đo, dự tính hay dữ liệu đại diện |
Với pallet và cọc, dữ liệu cân có thể hỗ trợ đóng gói và vận chuyển nhưng không tự chứng nhận chất lượng. Giữ phạm vi sử dụng để tránh số dự tính trở thành cam kết.
Kiểm ít nhất một phép đổi đơn vị bằng tay trước tổng hợp. Sai giữa g và kg hoặc cm³ và m³ có thể tạo chênh lệch rất lớn dù công thức chia vẫn đúng.
8. Câu hỏi thường gặp
Tỷ trọng có đơn vị kg/m³ không?
Không. Nếu có kg/m³ thì đang mô tả khối lượng riêng, cần xem lại cách đặt tên.
Một m³ gỗ keo luôn cùng cân nặng?
Không nên mặc định. Cần dữ liệu vật liệu, MC và cơ sở thể tích.
Cân mẫu có thay được cân lô?
Tùy mục đích và phương pháp đã xác nhận. Không tự dùng một mẫu để chứng nhận tổng trọng lượng thực.
Nguồn và phạm vi sử dụng
- USDA — Chapter 4: Moisture relations and physical properties
- USDA — Specific gravity, moisture content, and density relationship for wood
Nguồn được dẫn để tra khái niệm và phạm vi kỹ thuật. Bảng kiểm, biểu mẫu và ví dụ số học do LEFAMI biên soạn với dữ liệu giả định, không phải số liệu vận hành, định mức hoặc cam kết của doanh nghiệp. Không suy ra chứng nhận từ mã truy xuất hay bảng kiểm; tài liệu nước ngoài không được trình bày như quy định pháp luật Việt Nam. Triển khai và xác nhận thiết bị cần tài liệu đúng cấu hình và người có trách nhiệm
Đọc tiếp theo chủ đề
- Gỗ tự nhiên và gỗ công nghiệp khác nhau thế nào?
- Gỗ cứng và gỗ mềm: hiểu đúng cách phân loại
- Dác gỗ và lõi gỗ: nhận biết và ứng dụng
- Gỗ keo xẻ: Cẩm nang quy cách, chất lượng và đặt mua sỉ cho doanh nghiệp
