1. Ba trạng thái cần phân biệt
| Trạng thái | Mô tả cần làm rõ | Thông tin không được tự suy ra |
|---|---|---|
| Phôi xẻ tươi | Phôi sau xẻ, chưa được xác nhận theo một yêu cầu sấy của đơn | Không tự coi có cùng độ ẩm hoặc lượng co giữa mọi thanh |
| Phôi khô thô | Phôi đã qua quá trình làm khô theo yêu cầu, còn bề mặt xẻ thô | Không mặc định đã bào đúng kích thước hoàn thiện |
| Phôi bào tinh | Phôi được gia công bề mặt theo phạm vi đã chốt | Không tự coi đạt mọi dung sai, độ nhám hoặc điều kiện lắp ghép |
“Khô” cần đi kèm mức mục tiêu hoặc khoảng chấp nhận, phương pháp và thời điểm kiểm. “Tinh” cần đi kèm số mặt gia công, kích thước cuối và tiêu chí bề mặt. Những tên gọi thương mại chỉ giúp mô tả giai đoạn; chúng chưa đủ để nghiệm thu toàn bộ chất lượng.
2. Vì sao không nên dùng cùng kích thước cho mọi bước?
Sấy và gia công có thể làm thay đổi kích thước hoặc lượng vật liệu còn lại. Mức thay đổi phụ thuộc nguyên liệu, điều kiện quá trình và đặc tính cần đạt. Vì vậy, bảng đặt phôi và bảng nghiệm thu thành phẩm cần được liên kết với nhau nhưng không đồng nhất tùy ý.
Người mua chỉ có bản vẽ sản phẩm cuối nên gửi đúng yêu cầu cuối và nói rõ công đoạn dự định tự làm. Nhà cung cấp sẽ trao đổi quy cách phôi cùng phạm vi gia công. Tự cộng một lượng chung vào mọi chiều có thể khiến có chiều vẫn thiếu, trong khi chiều khác dư nhiều không cần thiết.
3. Minh họa từ tuyến cọc gỗ LEFAMI
Trong quy trình cọc đã được LEFAMI xác nhận, có hai tuyến quy cách được mô tả như sau. Đây là thông tin của sản phẩm cụ thể, không phải một bảng hệ số quy đổi áp dụng cho mọi phôi keo.
| Quy cách phôi trong mô tả tuyến | Sau bào bốn mặt | Sau cắt chiều dài |
|---|---|---|
| 40 × 40 × 1300 mm | 38 × 38 × 1300 mm | 38 × 38 × 1220 mm |
| 48 × 48 × 1300 mm | 46 × 46 × 1300 mm | 46 × 46 × 1220 mm |
Bảng không tách số đo trước và sau sấy, nên không được dùng để suy rằng gỗ không co khi sấy hoặc tự suy ra độ co. Nó cho thấy điều cần ghi rõ khi trao đổi: kích thước phôi và kích thước sau gia công không phải cùng một yêu cầu giao.
4. So sánh giá theo cùng phạm vi
Giả sử một bên chào phôi xẻ và bên khác chào hàng đã sấy, bào, cắt và phân loại. Chênh lệch đơn giá không thể được đánh giá chỉ từ tên gỗ. Cần cộng phần người mua còn phải thực hiện: chi phí gia công, lượng vật liệu lấy đi, kiểm tra, đóng gói và số lượng đạt thực tế.
Bảng so sánh nên có cột cho trạng thái, kích thước nghiệm thu, độ ẩm, bề mặt, số lượng và nơi giao. Mục nào chưa được xác nhận phải ghi “chờ làm rõ”. Không coi một ô trống là bên bán đã bao gồm dịch vụ hoặc đã chấp nhận mọi mức yêu cầu.
5. Câu hỏi nên trả lời trước khi đặt hàng
- Hàng sẽ được đo khi vừa giao, sau điều hòa hay sau một công đoạn nữa?
- Kích thước là kích thước danh nghĩa, mục tiêu hay giới hạn nghiệm thu?
- Bào bao nhiêu mặt, có chà nhám hoặc cắt đầu không?
- Độ ẩm được kiểm theo phương pháp nào, ở những vị trí nào?
- Bên nào chịu trách nhiệm xử lý phôi không đủ lượng dư cho công đoạn đã thống nhất?
6. Các hiểu nhầm cần tránh
Phôi đã khô có phải luôn giữ nguyên kích thước sau giao không?
Không. Gỗ vẫn có thể trao đổi ẩm với môi trường. Cần xác định điều kiện bảo quản và sử dụng, không chỉ dựa vào tên “gỗ sấy” hoặc một phép đo tại thời điểm xuất xưởng.
Bào bốn mặt có nghĩa là đã đạt yêu cầu chịu lực?
Không. Bào là một phạm vi gia công bề mặt và hình học. Khả năng chịu lực còn phụ thuộc vật liệu, khuyết tật, tiết diện, liên kết và điều kiện dùng, cần được đánh giá riêng khi có yêu cầu.
Cách ghi gọn nhưng rõ: tên vật liệu + trạng thái giao + kích thước ở trạng thái đó + dung sai + độ ẩm và cách kiểm + phạm vi bề mặt.
Nguồn và phạm vi sử dụng
- USDA — Wood Handbook, chương 6: Trạng thái và quy cách thương mại
- USDA — Wood Handbook, chương 13: Sấy và kiểm soát độ ẩm
Phần giải thích thuật ngữ tham khảo tài liệu nền được dẫn. Bảng tính, tình huống và cách chuẩn bị yêu cầu là ví dụ biên tập của LEFAMI; không sao chép định mức hoặc tiêu chuẩn nước ngoài để áp cho mọi lô gỗ. Thông số đơn hàng và quy trình tại xưởng cần được xác nhận riêng.
Đọc tiếp theo chủ đề
- Xẻ xuyên tâm và xẻ tiếp tuyến: cách đọc hướng thớ
- Cách lập sơ đồ xẻ theo quy cách đơn hàng
- Chiều dày đường cưa và hao hụt khi xẻ gỗ
- Gỗ keo xẻ: Cẩm nang quy cách, chất lượng và đặt mua sỉ cho doanh nghiệp
