1. Chốt quy cách trước khi chuẩn bị phôi
Đầu tiên là bản vẽ hoặc mẫu của cọc giao cuối. Từ đó xác định phôi phù hợp, trạng thái sấy, phạm vi bào, chà và vùng vót. Đơn cọc riêng và đơn bộ gắn vật liệu cần có mã khác hoặc phạm vi công đoạn cuối rõ ràng.
Việc cùng tên gỗ không có nghĩa mọi phôi có thể đưa vào cùng một tuyến mà không kiểm. Chất lượng đầu vào, chiều dài hữu dụng và lượng dư cần được người phụ trách xác nhận. Khi thay nguồn hoặc quy cách, dữ liệu cũ nên được xem lại trong phạm vi áp dụng.
2. Các công đoạn trong mô tả xưởng
| Bước | Nội dung | Điểm cần giữ trong hồ sơ |
|---|---|---|
| Sấy | Phôi qua hầm dùng nguồn hơi theo quy trình xưởng | Mã mẻ, điều kiện và kết quả kiểm phù hợp |
| Bào bốn mặt | Tạo tiết diện theo quy cách đã xác nhận | Kích thước sau bào và mặt chuẩn |
| Cắt đầu | Đạt chiều dài hoàn thiện | Phần hữu dụng và lỗi cần loại |
| Chà bốn mặt | Hoàn thiện bề mặt theo yêu cầu | Mẫu bề mặt cùng kích thước còn lại |
| Vót một đầu | Định hình vùng đầu theo mẫu hoặc bản vẽ | Hình dạng và vùng kiểm |
| QC và đóng gói | Phân loại theo tiêu chí đơn | Nhận diện đạt, chờ xử lý và số lượng |
3. Hai tuyến kích thước đã được trao đổi
Với tuyến nhỏ: phôi 40 × 40 × 1300 mm, sau bào 38 × 38 × 1300 mm, sau cắt 38 × 38 × 1220 mm. Với tuyến lớn: phôi 48 × 48 × 1300 mm, sau bào 46 × 46 × 1300 mm, sau cắt 46 × 46 × 1220 mm.
Các kích thước trong mô tả không phải một bảng co ngót qua từng bước sấy. Đặc biệt, chiều rộng không tự trở lại 48 mm sau khi đã bào xuống 46 mm. Người lập tài liệu cần giữ nhất quán giữa quy cách phôi, hình học sau bào và kích thước nghiệm thu cuối.
4. Kiểm độ ẩm không thay hồ sơ HT
Xưởng đã nêu mục tiêu dưới 12% cho giai đoạn sấy của tuyến cọc. Cách kiểm và yêu cầu giao cần được xác nhận trong đơn. Đây không phải mục tiêu áp cho tất cả các sản phẩm khác, cũng không tự chứng minh hoàn thành xử lý nhiệt trong phạm vi kiểm dịch.
Nếu có yêu cầu xử lý, chứng từ hoặc dấu HT, cần tách thành mục hồ sơ riêng: phạm vi hàng, quy trình được áp dụng, đơn vị thực hiện và quyền đánh dấu. Không tự đóng dấu dựa vào việc hàng đã qua hầm hoặc đã đạt số MC. Nội dung này không khẳng định LEFAMI có một chứng nhận chưa được cung cấp.
5. Từ QC cọc đến bộ gắn vật liệu
Hàng cọc đạt có thể kết thúc ở phương án bán riêng. Với bộ lắp sẵn, phải bổ sung kiểm mã vật liệu, khổ, số cọc, bước cọc, vị trí liên kết, chiều dài và cách bó. Một cọc đạt không tự làm cho toàn bộ tổ hợp đạt nếu vật liệu hoặc liên kết chưa được xác nhận.
Tình huống dễ nhầm là cọc cùng tiết diện được dùng cho hai cấu hình hàng rào khác nhau. Nếu chỉ nhận diện ở mức cọc, công đoạn gắn có thể lấy nhầm đơn. Nên liên kết mã lô cọc với mã cấu hình thành phẩm, giữ số lượng chuyển vào và số bộ thực ra.
6. Dữ liệu nên theo suốt tuyến
- Mã đơn, phiên bản quy cách và mẫu chuẩn.
- Mã phôi hoặc mẻ sấy liên quan, cùng kết quả kiểm có phạm vi rõ.
- Số lượng đạt và lý do loại hoặc chuyển xử lý ở điểm kiểm.
- Mã cấu hình gắn vật liệu nếu có, cùng nhãn và packing list cuối.
Có thể đổi thứ tự công đoạn theo mọi xưởng không?
Không nên suy tuyến ở đây thành hướng dẫn chung. Thứ tự và phương án máy phụ thuộc thiết bị, nguyên liệu và yêu cầu sản phẩm, cần người phụ trách kỹ thuật xác định.
QC có cần kiểm lại sau chà hoặc vót không?
Kế hoạch kiểm phải xét những đặc tính có thể thay đổi sau công đoạn. Không nên dùng một kết quả trước gia công để xác nhận mặc nhiên mọi yêu cầu của sản phẩm sau cùng.
Nguồn và phạm vi sử dụng
Phần giải thích thuật ngữ tham khảo tài liệu nền được dẫn. Bảng tính, tình huống và cách chuẩn bị yêu cầu là ví dụ biên tập của LEFAMI; không sao chép định mức hoặc tiêu chuẩn nước ngoài để áp cho mọi lô gỗ. Thông số đơn hàng và quy trình tại xưởng cần được xác nhận riêng.
Đọc tiếp theo chủ đề
- Silt fence là gì và dùng trong tình huống nào?
- Phân biệt cọc gỗ riêng và silt fence lắp sẵn
- Cách mô tả quy cách cọc gỗ trong yêu cầu báo giá
- Cọc gỗ keo và hàng rào chắn bùn Silt Fence: Hướng dẫn lựa chọn, quy cách và đặt hàng B2B
- Sấy hơi nước: các thông số cần theo dõi
